sideroblastic anemia
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thiếu máu nguyên hồng cầu ưa sắt: "sideroblastic anemia" là một dạng thiếu máu hiếm gặp, đặc trưng bởi sự hiện diện của các nguyên hồng cầu ưa sắt (sideroblasts) trong tủy xương. Đây là tình trạng mà cơ thể không thể sản xuất đủ hồng cầu khỏe mạnh do rối loạn trong quá trình tổng hợp heme, dẫn đến ứ đọng sắt trong ty thể của tế bào tiền hồng cầu.
Ví dụ sử dụng
- (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc thiếu máu nguyên hồng cầu ưa sắt sau khi sinh thiết tủy xương phát hiện các nguyên hồng cầu ưa sắt dạng vòng.)
- (Thiếu máu nguyên hồng cầu ưa sắt có thể là bẩm sinh hoặc mắc phải, thường liên quan đến lạm dụng rượu hoặc thiếu vitamin B6.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Refractory sideroblastic anemia": thiếu máu nguyên hồng cầu ưa sắt kháng trị, một dạng bệnh không đáp ứng với điều trị thông thường.
- The patient's condition progressed to refractory sideroblastic anemia, requiring regular blood transfusions. (Tình trạng của bệnh nhân tiến triển thành thiếu máu nguyên hồng cầu ưa sắt kháng trị, cần truyền máu thường xuyên.)
- "Ringed sideroblasts": nguyên hồng cầu ưa sắt dạng vòng, đặc điểm chính trong chẩn đoán bệnh này.
- A key diagnostic feature of sideroblastic anemia is the presence of ringed sideroblasts in the bone marrow. (Một đặc điểm chẩn đoán chính của thiếu máu nguyên hồng cầu ưa sắt là sự hiện diện của nguyên hồng cầu ưa sắt dạng vòng trong tủy xương.)
Biến thể và từ gần giống
- Sideroblast (danh từ): nguyên hồng cầu ưa sắt, một tế bào tiền hồng cầu có chứa hạt sắt trong ty thể.
- The bone marrow smear showed an increased number of sideroblasts. (Phiến đồ tủy xương cho thấy số lượng nguyên hồng cầu ưa sắt tăng lên.)
- Sideroblastic (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến nguyên hồng cầu ưa sắt.
- The sideroblastic changes in the bone marrow were evident under the microscope. (Các thay đổi nguyên hồng cầu ưa sắt trong tủy xương rõ ràng dưới kính hiển vi.)
Từ đồng nghĩa
- Anemia with ringed sideroblasts: thiếu máu có nguyên hồng cầu ưa sắt dạng vòng.
- Sideroblastic disease: bệnh nguyên hồng cầu ưa sắt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs đặc thù cho thuật ngữ y khoa này.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "sideroblastic anemia".
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống